ancient pine
Định nghĩa
Danh từ: ancient pine (thông cổ thụ) là một loại cây thông mọc chậm, có nguồn gốc từ miền tây Hoa Kỳ, tương tự như thông bristlecone. Loài cây này có đặc điểm: - Vỏ màu nâu sô-cô-la, xếp thành từng mảng. - Lá kim ngắn, mọc thành chùm 5 cái. - Tán cây hình nón nhưng trở nên thô ráp và xoắn khi già. - Được coi là cây lâu đời nhất thế giới, có thể sống tới 5000 năm trên đỉnh núi sa mạc lạnh giá.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thông cổ thụ đứng sừng sững trên đỉnh núi, đã sống sót qua hàng ngàn năm.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu vòng năm của cây thông cổ thụ để hiểu về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Cây thông cổ thụ là biểu tượng của sức bền trong môi trường khắc nghiệt.)
- (Các nhà thực vật học phân loại thông cổ thụ như một phân loài của thông bristlecone.)
Biến thể và từ gần giống
- Bristlecone pine (thông bristlecone): một loại thông rất già, có quan hệ họ hàng gần với ancient pine.
- Pine (thông): danh từ chung chỉ các loại cây thuộc chi Pinus.
Từ đồng nghĩa
- Old-growth pine: thông già, thông lâu năm (chỉ chung các cây thông có tuổi thọ cao).
- Ancient tree: cây cổ thụ (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng loài thông này).
Các cụm từ liên quan
- Ancient pine forest: rừng thông cổ thụ.
- Hiking through the ancient pine forest is a breathtaking experience. (Đi bộ qua khu rừng thông cổ thụ là một trải nghiệm ngoạn mục.)
Thành ngữ liên quan
- As old as an ancient pine: già như cây thông cổ thụ (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ thứ gì đó rất cổ xưa).
- This tradition is as old as an ancient pine. (Truyền thống này già như cây thông cổ thụ.)